Nihongo

Chi tiết Hán tự 堕

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (đọa) mang ý nghĩa chính là "rơi xuống", "sa ngã", "thoái hóa" hoặc "hủy hoại". Nó thể hiện sự suy giảm, mất mát, hoặc đi xuống về mặt thể chất, tinh thần hoặc đạo đức. Nó thường ám chỉ một trạng thái tiêu cực.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (da) ・Kun-yomi (訓読み): (お)ちる (ochiru) - rơi, rụng.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 堕落(だらく) Translation: Sự sa đọa, suy đồi. ⚫︎ 転落(てんらく) Translation: Sự rơi xuống, sa ngã (trong hoàn cảnh). ⚫︎ (じ)落(だらく) Translation: Sự tự mình sa ngã, tự hủy hoại.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc tương đồng với chữ kanji này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Đọa (墮) – rơi xuống, sa ngã

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ 阝 (phụ), chỉ sự liên quan đến đất (bên trái), và chữ 㫖 (chỉ) biểu thị ý nghĩa. Tức là 阝 (phụ) biểu thị ý nghĩa rơi xuống, 㫖 (chỉ) biểu thị âm thanh. Cấu trúc này cho thấy ý nghĩa của sự rơi rụng xuống đất.

Menu