Chi tiết Hán tự 堤
堤
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 堤 (てい) có nghĩa là "đê", "đập", hoặc "bờ". Nó chỉ đến một công trình xây dựng để ngăn chặn nước, bảo vệ đất đai, hoặc tạo ra một hồ chứa. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một bờ đất tự nhiên hoặc nhân tạo.
・On-yomi (音読み): テイ (tei) ・Kun-yomi (訓読み): つつみ (tsutsumi)
⚫︎ 堤防(ていぼう) Translation: Đê, đập. ⚫︎ 土堤(どてい) Translation: Bờ đất. ⚫︎ 堤を作る(つつみをつくる) Translation: Xây đê.
Kanji 堤 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Các từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ 堤 và được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại bao gồm: ⚫︎ Đê (堤): chỉ công trình chắn nước, đê điều.
Kanji 堤 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "土" (thổ) chỉ đất. Bên phải là chữ "是" (thị) biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này gợi ý đến một cấu trúc bằng đất (đê) được tạo ra để ngăn chặn hoặc chứa đựng thứ gì đó.