Chi tiết Hán tự 堪
堪
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 堪 mang ý nghĩa chính là "chịu đựng", "chịu đựng được", hoặc "khả năng". Nó diễn tả khả năng đối phó với khó khăn, thử thách, hoặc một điều gì đó khó chịu. Nó cũng có thể biểu thị sự "khéo léo" hoặc "sự tài giỏi".
・On-yomi (音読み): ・カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): ・た(える) (tae(ru)) - chịu đựng ・こら(える) (kora(eru)) - nén lại, kìm nén
⚫︎堪忍 (kannin) Translation: Sự nhẫn nhịn, sự chịu đựng. ⚫︎堪能 (tanno) Translation: Thành thạo, tinh thông, giỏi. ⚫︎寒さに堪える (samusa ni taeru) Translation: Chịu đựng được cái lạnh.
Kanji 堪 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến 堪: ⚫︎堪: "Chịu đựng" (từ Hán Việt) ⚫︎堪任: "Khả nhiệm", có thể đảm đương, gánh vác. ⚫︎不堪: "Không thể chịu nổi".
Chữ 堪 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ 土 (thổ - đất), biểu thị về đất. Phần bên phải là bộ 甚 (thậm - rất, quá), biểu thị ý nghĩa. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "chịu đựng" hoặc "có thể gánh vác" liên quan đến việc đối mặt với khó khăn trên mặt đất. Sau này, ý nghĩa của chữ được mở rộng để bao hàm nhiều hơn sự chịu đựng về mặt tinh thần và thể chất.