Nihongo

Chi tiết Hán tự 塀

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "tường rào" hoặc "hàng rào". Nó thường chỉ đến một cấu trúc dựng lên để phân chia, bảo vệ hoặc làm ranh giới.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ヘイ (hei) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎塀 (hei) Translation: tường rào ⚫︎塀に囲まれる (hei ni kakomareru) Translation: bị bao quanh bởi tường rào ⚫︎塀の内側 (hei no uchigawa) Translation: phía bên trong tường rào

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với từ Hán-Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Các từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa của có thể kể đến: ⚫︎ Tường: Cấu trúc dựng đứng để ngăn cách. ⚫︎ Vây: Bao quanh, giới hạn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, không phải mọi từ tiếng Việt có liên quan đều là bản dịch trực tiếp của từ .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ Hán hình thanh (形声文字 - keisei moji), bao gồm hai phần: ⚫︎ Phần "土" (thổ): biểu thị "đất", "đất đai" ⚫︎ Phần "壁" (bích): Biểu thị "tường" Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa về một bức tường được xây bằng đất, hay một dạng tường rào.

Menu