Nihongo

Chi tiết Hán tự 塁

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "căn cứ", "pháo đài", "đồn lũy" hoặc "bến" (trong bóng chày). Nó thường chỉ đến một địa điểm được bảo vệ hoặc một vị trí quan trọng, đặc biệt trong các bối cảnh quân sự, thể thao hoặc để chỉ những vị trí quan trọng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ルイ (rui) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức (thường được sử dụng với nghĩa On-yomi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 本塁 (honrui) Translation: Căn cứ chính (trong bóng chày), home base ⚫︎ 塁打 (ruida) Translation: Đánh bóng vào căn cứ (trong bóng chày) ⚫︎ 要塞の塁 (yousai no rui) Translation: Đồn lũy của pháo đài

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ Trung Quốc có sự tương đồng với chữ Hán này. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của và có chung gốc với chữ Hán bao gồm: "lũy" (đồn lũy), và các từ liên quan đến "căn cứ" hoặc "địa bàn".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh hội ý (形声文字, keisei moji), kết hợp giữa bộ "田" (điền - ruộng, đất) và âm "雷" (lôi - sấm). Bộ "田" gợi ý đến một khu vực hoặc một địa điểm, và "雷" biểu thị âm thanh và sự bảo vệ. Ban đầu, nó có thể ám chỉ một khu vực được bảo vệ vững chắc như một đồn lũy. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng sang các vị trí quan trọng khác.

Menu