Chi tiết Hán tự 塊
塊
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 塊 có nghĩa cơ bản là "khối", "tảng", hoặc "cục". Nó diễn tả một vật thể đặc, rắn, có hình dạng nhất định, thường là không có hình dạng rõ ràng hoặc có hình dạng thô ráp, không được định hình. Nó nhấn mạnh vào sự tụ tập, sự tập trung của vật chất thành một thể thống nhất.
・On-yomi (音読み): カイ (kai) ・Kun-yomi (訓読み): かたまり (katamari) - khối, cục
⚫︎ 土塊 Translation: Cục đất ⚫︎ 肉塊 Translation: Khối thịt ⚫︎ 石塊 Translation: Tảng đá
Trong tiếng Việt, chữ Hán 塊 có sự tương ứng với khoảng 70% từ vựng Hán Việt. Các từ Hán Việt liên quan đến nghĩa "khối", "cục" có thể kể đến: ⚫︎ Khối (khối lượng, khối đá) ⚫︎ Mảng (mảng đất) Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải mọi từ có nghĩa tương tự đều có cùng nguồn gốc.
Chữ 塊 là một chữ hình thanh (形聲文字). Phần "土" (thổ) ở bên trái là bộ thủ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất, vật chất. Phần bên phải, "鬼" (quỷ) là bộ phận mang ý nghĩa âm thanh (bộ phận chỉ âm), chỉ âm đọc của chữ. Ban đầu, chữ này mô tả một khối đất hoặc vật chất nào đó. Theo thời gian, nghĩa mở rộng ra để chỉ bất kỳ vật thể nào ở dạng khối.