Chi tiết Hán tự 塑
塑
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 塑 (So) có nghĩa cơ bản là "đúc", "nặn", hoặc "tạo hình" một vật thể, thường là từ chất liệu dẻo như đất sét hoặc thạch cao. Nó tập trung vào quá trình hình thành một hình dạng ba chiều từ vật liệu mềm.
・On-yomi (音読み): So (ソ) ・Kun-yomi (訓読み): n/a (không có âm kun-yomi phổ biến)
⚫︎塑像 (そぞう) Translation: Tượng đúc/Tượng tạc. ⚫︎可塑性 (かそせい) Translation: Tính dẻo, tính dễ uốn nắn. ⚫︎塑造 (そぞう) Translation: Đúc tượng, nặn tượng; tạo hình.
Chữ kanji 塑 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ 塑 bao gồm: ⚫︎ Tạc (tạc tượng): Liên quan đến việc tạo hình. ⚫︎ Tố (tố tượng): Gần nghĩa với "đúc tượng".
Chữ 塑 là chữ hình thanh, kết hợp giữa hình và âm. ⚫︎ Phần "土" (thổ), bên trái, biểu thị "đất", "đất sét", hoặc vật liệu để tạo hình. ⚫︎ Phần "𤮺" (tố), bên phải, là thành phần âm, mang nghĩa gần âm "So". Sự kết hợp này gợi ý đến hành động tạo hình bằng đất sét hoặc vật liệu tương tự.