Chi tiết Hán tự 塚
塚
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 塚 có nghĩa là "gò đất", "đống đất" hoặc "mộ". Nó thường chỉ một khu vực đất được nâng lên, có thể là một gò tự nhiên hoặc do con người tạo ra, thường liên quan đến chôn cất hoặc kỷ niệm.
・On-yomi (音読み): チョウ (chō) ・Kun-yomi (訓読み): つか (tsuka)
⚫︎古墳 (こふん) Translation: Cổ mộ, gò mộ cổ. ⚫︎塚穴 (つかあな) Translation: Hố chôn, huyệt mộ. ⚫︎墓塚 (はかづか) Translation: Mộ, gò mộ.
Kanji 塚 có sự tương ứng nhất định với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Trong trường hợp này, 塚 có thể liên quan đến các từ như: "trủng" (trong "mộ trủng" - mộ), tuy nhiên mức độ tương đồng không cao bằng một số chữ khác.
Chữ 塚 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ 土 (đất) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất, và chữ 家 (gia) ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa "gò đất", "đống đất" hoặc "mộ".