Nihongo

Chi tiết Hán tự 塾

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (juku) chủ yếu mang ý nghĩa liên quan đến việc học tập, đặc biệt là các cơ sở giáo dục, nơi học sinh đến để học thêm hoặc luyện tập. Nó ám chỉ đến môi trường học tập chuyên biệt, nơi kiến thức được truyền đạt và rèn luyện.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ジュク (juku) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 学習塾 (gakushū juku) Translation: Lớp học thêm, trường luyện thi. ⚫︎ 塾に通う (juku ni kayou) Translation: Đi học thêm. ⚫︎ 進学塾 (shingaku juku) Translation: Lớp học thêm chuyên về thi vào các trường học cao hơn.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji (juku) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "thục" (塾) cũng xuất hiện trong một số từ, thể hiện ý nghĩa tương tự về việc học tập, giảng dạy.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "土" (thổ), nghĩa là đất, liên quan đến địa điểm. Bên phải là chữ "叔" (thúc), mang âm đọc và ý nghĩa về sự giúp đỡ, chỉ dẫn. Cả hai bộ kết hợp lại tạo thành một ý nghĩa về nơi chốn (đất) mà ở đó người ta được giúp đỡ, hướng dẫn trong việc học tập.

Menu