Chi tiết Hán tự 墓
墓
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 墓 biểu thị ý nghĩa cơ bản về nơi chôn cất, mồ mả, hoặc nơi an nghỉ của người đã khuất. Nó liên quan đến các khái niệm về cái chết, sự tưởng nhớ, và việc thờ cúng tổ tiên.
・On-yomi (音読み): ボ (bo) ・Kun-yomi (訓読み): はか (haka)
⚫︎ お墓 (ohaka) Dịch nghĩa: Mộ, mộ phần. ⚫︎ 墓参り (hakamairi) Dịch nghĩa: Viếng mộ, thăm mộ. ⚫︎ 墓地 (bochi) Dịch nghĩa: Nghĩa trang, khu mộ.
Kanji 墓 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán Việt, và từ "mộ" (墓) trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng Hán tự có sự tương đồng về nguồn gốc với từ vựng tiếng Việt.
Chữ 墓 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 土 (thổ) ở trên và chữ 莫 (mạc) ở dưới. Bộ 土 (đất) cho biết về ý nghĩa liên quan đến đất đai, địa điểm. Chữ 莫 (mạc) có âm đọc tương đồng và cung cấp manh mối về ý nghĩa khái quát. Ban đầu, chữ này mô tả một gò đất nhỏ được đắp lên để đánh dấu nơi chôn cất. Qua thời gian, nó phát triển để biểu thị nghĩa rộng hơn về mộ phần.