Chi tiết Hán tự 墜
墜
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 墜 (tụy) có nghĩa là rơi, rớt xuống, sụp đổ, hoặc bị hạ xuống. Nó thường biểu thị hành động di chuyển xuống dưới do lực hấp dẫn, hoặc sự sụp đổ về thể chất hoặc trừu tượng.
・On-yomi (音読み): ・スイ (sui) ・Kun-yomi (訓読み): ・お (o) - không phổ biến trong sử dụng hiện đại. ・お(ち)る (ochiru) - rơi, rớt
⚫︎墜落 (tsuiraku) Translation: Rơi, rớt (thường dùng cho máy bay, vật thể bay) ⚫︎転落 (tenraku) Translation: Rơi, ngã, sa ngã (ví dụ: sa ngã về đạo đức) ⚫︎墜死 (tsuishi) Translation: Chết do rơi, rớt
Kanji 墜 có sự tương ứng khá rõ ràng với từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "tụy" (墜) thường xuất hiện trong các từ mượn Hán Việt, phản ánh ý nghĩa "rơi xuống" hoặc "rớt". Ví dụ: ⚫︎ "Tụy lạc" (墜落): Rơi rụng, sa ngã. ⚫︎ "Tụy thân" (墜身): Rơi xác.
Kanji 墜 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "trụy" (墜) được tạo thành từ bộ "chuy" (坴, đất) ở bên trái và bộ "trụy" (隊, đội) ở bên phải. ⚫︎ Phần "chuy" (坴) biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất, và phần "trụy" (隊) cung cấp âm thanh và gợi ý về ý nghĩa "rơi" hay "rớt" (do liên quan đến sự di chuyển xuống).