Chi tiết Hán tự 墨
墨
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 墨 có nghĩa là "mực" hoặc "mực tàu", dùng để viết chữ hoặc vẽ tranh. Nó đại diện cho chất lỏng màu đen được sử dụng trong thư pháp và hội họa truyền thống. Nó còn có thể chỉ về màu đen hoặc sự tối tăm.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ボク (boku) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Không có cách đọc Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 墨汁 (bokujuu) Dịch: Mực tàu (dạng lỏng) ⚫︎ 墨絵 (sumie) Dịch: Tranh thủy mặc (vẽ bằng mực tàu) ⚫︎ 墨守 (bokushu) Dịch: Kiên trì bảo vệ, giữ gìn (thường dùng trong chiến lược)
Chữ Hán 墨 trong tiếng Nhật có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt là khoảng 70%. Các từ Hán-Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 墨 bao gồm: ⚫︎ Mực ⚫︎ Mặc (trong từ "mặc định", "hắc mặc")
Chữ 墨 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "土" (thổ - đất) và âm "黑" (hắc - đen). Phần "土" ban đầu có thể tượng trưng cho đất, nơi mà mực được làm ra. Phần "黑" (黑 có nghĩa là "đen") cung cấp ý nghĩa về mặt âm và nghĩa của chữ. Sự kết hợp này tạo ra một chữ biểu thị ý nghĩa của mực đen. Theo thời gian, chữ đã trải qua một số thay đổi về hình thức, nhưng ý nghĩa cơ bản của nó vẫn không đổi.