Chi tiết Hán tự 墳
墳
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 墳 có nghĩa là "mộ" hoặc "gò". Nó chỉ đến một gò đất hoặc cấu trúc nhân tạo, thường được sử dụng để chôn cất người chết.
・On-yomi (音読み): フン (fun) ・Kun-yomi (訓読み): không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 古墳 (kofun) Translation: Cổ mộ, gò mộ cổ. ⚫︎ 墳墓 (funbo) Translation: Mộ phần, lăng mộ. ⚫︎ 墳丘 (funkyuu) Translation: Gò đất trên mộ.
Chữ 墳 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Các từ Hán Việt sau đây có cùng nguồn gốc với chữ 墳: ⚫︎ Phần mộ ⚫︎ Lăng mộ
Chữ 墳 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 土 (đất) và âm thanh 賁 (phấn). Bộ 土 biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất, vì mộ là nơi chôn cất nằm trong lòng đất. Phần 賁, ban đầu mang nghĩa "tăng lên" hoặc "phình ra", chỉ về hình dáng gò đất. Việc kết hợp hai bộ phận này tạo nên ý nghĩa "gò mộ" hoặc "mộ".