Chi tiết Hán tự 墾
墾
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 墾 mang ý nghĩa trung tâm là "khai khẩn", "khai phá" đất đai, ý chỉ việc mở mang, canh tác đất hoang để sử dụng cho nông nghiệp. Nó cũng có thể ám chỉ đến việc khởi đầu, mở mang một sự nghiệp hoặc một lĩnh vực nào đó.
・On-yomi (音読み): コン (kon) ・Kun-yomi (訓読み): ひらく (hiraku), たがやす (tagayasu)
⚫︎ 開墾 (kaikon) Translation: Khai khẩn đất đai (clearing and cultivating wasteland) ⚫︎ 墾田 (konten) Translation: Ruộng đất đã được khai khẩn ⚫︎ 墾成 (konsei) Translation: Thành lập (thường dùng trong bối cảnh phát triển, mở mang)
Kanji 墾 có sự tương ứng khá chặt chẽ với tiếng Việt, do cả hai đều có nguồn gốc từ chữ Hán. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến ý nghĩa của chữ 墾: ⚫︎ "Khẩn" (墾) - trong "khai khẩn", "khẩn hoang" ⚫︎ "Khẩn" (墾) - trong "khẩn trương" (mang nghĩa khởi đầu, tích cực) Những từ này thể hiện sự tương đồng về nguồn gốc và ý nghĩa.
Chữ 墾 là một chữ hình thanh hội ý (形聲会意文字). Nó kết hợp giữa: ⚫︎ Hình âm: 艮 (kon), biểu thị âm đọc. ⚫︎ Ý nghĩa: 土 (tsuchi) (đất) ở bên dưới, biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất đai, nông nghiệp. Do đó, cấu trúc của chữ cho thấy sự kết hợp giữa yếu tố âm đọc và yếu tố ý nghĩa, phản ánh ý nghĩa khai phá, canh tác đất đai.