Chi tiết Hán tự 始
始
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 始 có nghĩa là "bắt đầu", "khởi đầu", "khởi sự". Nó diễn tả hành động hoặc trạng thái bắt đầu một cái gì đó, đánh dấu điểm khởi đầu của một sự kiện, quá trình, hoặc thời kỳ. Nó mang ý nghĩa quan trọng về sự khởi nguyên, sự mở đầu, và sự khai mạc.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ はじ(まる) (hajimaru): bắt đầu (tự động từ - tự nó bắt đầu) ⚫︎ はじ(める) (hajimeru): bắt đầu (tha động từ - làm cho bắt đầu)
⚫︎ 始業式 Translation: Lễ khai giảng ⚫︎ 仕事はこれから始まります Translation: Công việc sẽ bắt đầu từ bây giờ. ⚫︎ 最初からやり直す Translation: Bắt đầu lại từ đầu
Kanji 始 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán Việt, chiếm khoảng 70% vốn từ vựng, và nhiều từ mượn từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 始. Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ 始 bao gồm: ⚫︎ Bắt đầu ⚫︎ Khởi đầu ⚫︎ Thủy (trong các từ như "bắt đầu", "khởi thủy") ⚫︎ Khai thủy
Chữ 始 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "女" (nữ), ban đầu có nghĩa là "phụ nữ". Bên phải là chữ "台" (đài), ban đầu có nghĩa là "tòa nhà cao". Sự kết hợp này ban đầu có thể ám chỉ "người phụ nữ đầu tiên trong một gia đình" hoặc "sự bắt đầu của một dòng dõi". Theo thời gian, ý nghĩa của chữ đã phát triển để chỉ chung cho ý niệm "bắt đầu".