Chi tiết Hán tự 壁
壁
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 壁 (kabe) có nghĩa là "tường" hoặc "vách". Nó biểu thị một cấu trúc dựng đứng, thường được sử dụng để phân chia không gian, bảo vệ, hoặc làm ranh giới. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc tạo ra một rào cản vật lý.
・On-yomi (音読み): へき (heki) ・Kun-yomi (訓読み): かべ (kabe)
⚫︎ 壁(かべ) Translation: Tường ⚫︎ 壁画(へきが) Translation: Tranh tường ⚫︎ 壁にぶつかる(かべにぶつかる) Translation: Gặp phải trở ngại, đối mặt với một bức tường (theo nghĩa bóng)
Kanji 壁 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, tương tự với cách mà nhiều từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. ⚫︎ "壁" (bích) trong tiếng Hán Việt, được dùng trong các từ như "tường bích" (tường).
Chữ 壁 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "圭" (quy) là biểu thị âm thanh, còn được dùng như một thành phần ý nghĩa. ⚫︎ Phần "土" (thổ) tượng trưng cho đất, liên quan đến việc xây dựng và vật liệu dùng để xây tường. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của bức tường được tạo ra từ đất và vật liệu xây dựng.