Chi tiết Hán tự 壇
壇
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 壇 (đàn) mang ý nghĩa chính là "bục", "sân khấu", hoặc "khu vực cao hơn được sử dụng cho các nghi lễ, diễn thuyết, hoặc các hoạt động quan trọng". Nó thường chỉ đến một nền tảng hoặc vị trí được nâng lên, có thể là một bục giảng, bàn thờ, hoặc một khu vực dành riêng cho các sự kiện đặc biệt.
・On-yomi (音読み): ダン (dan) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 演説壇 Translation: Bục diễn thuyết ⚫︎ 舞壇 Translation: Sân khấu múa ⚫︎ 法壇 Translation: Bàn thờ (trong Phật giáo)
Chữ Hán 壇 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "đàn" (壇) có nguồn gốc từ chữ Hán này. Đây là một ví dụ cho thấy sự ảnh hưởng và sự tương đồng về nguồn gốc Hán Việt giữa hai ngôn ngữ.
Chữ 壇 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là chữ 土 (thổ, đất), biểu thị nền đất. Phần thanh (声) là chữ 亶 (đán), biểu thị âm thanh. Cấu trúc này cho thấy ý nghĩa của chữ là "nền đất được nâng lên" hoặc "khu vực cao". Ban đầu, chữ này liên quan đến các nơi thờ cúng hoặc bệ để tế lễ. Qua thời gian, nó mở rộng ra để chỉ các khu vực cao hơn khác như sân khấu hoặc bục giảng.