Nihongo

Chi tiết Hán tự 壊

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:16
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "phá hủy", "làm hỏng", hoặc "hư hỏng". Nó diễn tả hành động hoặc trạng thái bị phá vỡ, làm cho một thứ gì đó mất đi tính nguyên vẹn hoặc chức năng ban đầu.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): カイ - Kai ・Kun-yomi (訓読み): こわ(れる) - kowa(reru) (bị hỏng, bị phá hủy), こわ(す) - kowa(su) (phá hủy)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 壊れる Translation: Bị hỏng, bị phá vỡ. ⚫︎ 破壊 (Hakаi) Translation: Sự phá hủy. ⚫︎ 自壊 (Jikai) Translation: Tự hủy, tự phá hoại.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, kanji có sự tương ứng với nhiều từ Hán Việt, phản ánh nguồn gốc chung của chữ Hán. Tỉ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt là khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có liên quan đến : ⚫︎ Hoại (坏): Hư hỏng, xấu đi. ⚫︎ Phá (破): Phá hủy, làm vỡ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "thổ" (土) - đất, và âm "hoại" (壞). Bộ "thổ" gợi ý đến nền tảng, cơ sở, còn âm "hoại" chỉ ý nghĩa phá hủy. Sự kết hợp này mô tả sự phá hủy một cấu trúc, một thứ gì đó có nền tảng. Chữ này ban đầu xuất hiện để chỉ sự phá hủy vật chất, sau đó được mở rộng nghĩa để bao hàm sự phá hủy trong các lĩnh vực khác.

Menu