Chi tiết Hán tự 壌
壌
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 壌 mang ý nghĩa cơ bản là "đất", đặc biệt là "đất trồng trọt", "ruộng", hoặc "mảnh đất màu mỡ". Nó ám chỉ đến môi trường tự nhiên, nơi cây cối sinh trưởng và phát triển.
・On-yomi (音読み): ジョウ (jō) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến
⚫︎ 土壌 Translation: Đất, đất đai (soil) ⚫︎ 沃土 Translation: Đất đai màu mỡ (fertile land) ⚫︎ 砂壌土 Translation: Đất pha cát (sandy soil)
Chữ 壌 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Hán, và nhiều từ này cũng có liên quan đến các từ gốc Hán trong tiếng Việt. Trong trường hợp này, 壌 liên quan đến các từ như: ⚫︎ "Nhương" (壤) - thường xuất hiện trong các từ Hán Việt như "đất nhương", chỉ đất màu mỡ.
Chữ 壌 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 土 (đất) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất, và âm thanh 襄 (襄 - jō) ở bên phải, biểu thị âm đọc và cũng mang ý nghĩa phụ. Việc kết hợp này cho thấy chữ 壌 ban đầu có nghĩa là "đất đai" hoặc "đất trồng trọt".