Nihongo

Chi tiết Hán tự 士

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:3
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (shi) thường mang ý nghĩa về con người, đặc biệt chỉ những người có địa vị, học vấn hoặc có năng lực. Nó có thể ám chỉ đến tầng lớp quan lại, người làm công việc chuyên môn, hoặc những người có phẩm chất đạo đức tốt.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (shi) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 士業 (shigyō) Translation: Nghề nghiệp chuyên môn (luật sư, bác sĩ, kế toán...) ⚫︎ 武士 (bushi) Translation: Võ sĩ, samurai ⚫︎ 士気 (shiki) Translation: Tinh thần chiến đấu; tinh thần làm việc

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ . Ví dụ: ⚫︎ "Sĩ" trong "sĩ quan" (士官) ⚫︎ "Sĩ" trong "học sĩ" ( học者)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó có hình dạng như một loại vũ khí cổ xưa. Dần dần, nó tượng trưng cho những người có sức mạnh, người có địa vị trong xã hội, những người có khả năng bảo vệ, che chở.

Menu