Chi tiết Hán tự 壮
壮
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 壮 (そう) mang ý nghĩa chính là "tráng kiện", "khỏe mạnh", "vạm vỡ", thể hiện sự mạnh mẽ về thể chất và tinh thần, đồng thời còn hàm ý chỉ sự lớn mạnh, huy hoàng.
・On-yomi (音読み): ソウ (sō) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức
⚫︎ 壮大 (そうだい) Dịch nghĩa: Tráng lệ, hùng vĩ ⚫︎ 壮年 (そうねん) Dịch nghĩa: Tuổi tráng niên, tuổi trung niên khỏe mạnh ⚫︎ 壮士 (そうし) Dịch nghĩa: Tráng sĩ, người đàn ông khỏe mạnh, dũng cảm
Chữ kanji 壮 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 壮 và mang ý nghĩa tương đồng: ⚫︎ "Tráng" (壮) trong "tráng kiện", "tráng lệ" ⚫︎ "Tráng" (壮) trong "tráng niên"
Chữ 壮 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "士" (sĩ), có nghĩa là "người". Phần bên phải là bộ "爿" (しょう - shō), có nghĩa là "cái giường". Sự kết hợp này gợi ý đến hình ảnh một người đàn ông mạnh mẽ (士) đang nằm trên giường, thể hiện sự khỏe mạnh, cường tráng. Qua thời gian, chữ đã phát triển thành hình dạng như hiện tại.