Nihongo

Chi tiết Hán tự 壱

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "một" hoặc "số một", biểu thị cho vị trí đầu tiên, sự độc nhất, hoặc là con số đơn vị. Nó tượng trưng cho sự khởi đầu, sự duy nhất, và thường được dùng để chỉ sự ưu tú hoặc đứng đầu.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): イチ (ichi) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi chính thức. Tuy nhiên, nó có thể được dùng trong một số trường hợp với ý nghĩa "một".

Ví dụ sử dụng

⚫︎一月 (ichigatsu) Translation: Tháng một ⚫︎第一 (dai-ichi) Translation: Thứ nhất, hạng nhất, đầu tiên ⚫︎壱万円 (ichiman-en) Translation: 10,000 yên (dùng trong văn bản chính thức để tránh nhầm lẫn)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt có liên quan đến : "nhất" (一).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Nó là một biến thể của chữ 一 (một). Ban đầu, chữ biểu thị số "một". Về sau, để tránh nhầm lẫn trong các văn bản quan trọng hoặc để nhấn mạnh, người ta thêm nét trên hoặc dưới chữ để tạo thành . Chữ này được dùng để chỉ số "một" trong những trường hợp cần sự rõ ràng, hoặc tính trang trọng.

Menu