Chi tiết Hán tự 奇
奇
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 奇 mang ý nghĩa trung tâm là "kỳ lạ", "kỳ quái", "bất thường", hoặc "đáng ngạc nhiên". Nó thể hiện những điều khác biệt so với thông thường, gây ấn tượng hoặc tạo ra sự tò mò.
・On-yomi (音読み): ・キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): ・あや(しい) (aya(shii)) - đáng ngờ, kỳ lạ
⚫︎奇妙 (きみょう) Translation: Kỳ lạ, kỳ quặc ⚫︎奇跡 (きせき) Translation: Kỳ tích, phép lạ ⚫︎奇数 (きすう) Translation: Số lẻ
Kanji 奇 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 奇, chẳng hạn: ⚫︎ Kỳ: (kỳ lạ, kỳ diệu, kỳ tài) ⚫︎ Kì: (kì quái, kì dị)
Chữ 奇 là một chữ hình thanh. Phần trên là chữ 大 (đại), có nghĩa là "to lớn", "vĩ đại". Phần dưới là chữ 可 (khả), có nghĩa là "có thể", "được". Ban đầu, chữ này mô tả một người lớn (大) có thể (可) làm những điều khác thường, phi thường. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành "kỳ lạ", "đặc biệt".