Nihongo

Chi tiết Hán tự 奈

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji thường mang ý nghĩa về sự "như thế nào", "ra sao", hoặc đôi khi liên quan đến các yếu tố nữ tính, sự mềm mại, dịu dàng. Nó có thể biểu thị trạng thái, đặc tính, hoặc tên gọi.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ナイ (Nai) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 奈良 (なら) Translation: Nara (tên một thành phố cổ của Nhật Bản) ⚫︎ 奈落 (ならく) Translation: Naraka (địa ngục; vực thẳm) ⚫︎ 无奈 (むない) (trong tiếng Trung) Translation: Vô kế khả thi, bất lực

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng nhất định với từ Hán Việt. ⚫︎ Một số từ Hán Việt như "nại" (耐 - chịu đựng) có thể có liên quan về mặt ngữ nghĩa hoặc nguồn gốc từ chữ Hán. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự tương ứng này không hoàn toàn trực tiếp.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "示" (thị) bên trên là bộ chỉ thị, biểu thị cho sự trình bày, cho thấy. ⚫︎ Phần "大" (đại) bên dưới ban đầu có thể có liên quan đến việc chỉ một người, hoặc một cái gì đó quan trọng. ⚫︎ Sự kết hợp của hai bộ này sau đó được sử dụng để chỉ một loại cây hoặc một cái tên, rồi phát triển ý nghĩa như hiện tại.

Menu