Nihongo

Chi tiết Hán tự 奉

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa cơ bản là “cung kính, dâng lên, phụng sự”. Nó thể hiện hành động tôn trọng, kính trọng và tận tâm phục vụ ai đó hoặc điều gì đó. Nó liên quan đến việc dâng cúng, cống hiến hoặc làm việc một cách trung thành.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ホウ (hou) ・Kun-yomi (訓読み): たてまつ(る) (tatematsu(ru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎奉仕 (houshi) Translation: Phụng sự, phục vụ. ⚫︎奉納 (hounou) Translation: Cúng dường, dâng cúng. ⚫︎奉祝 (houshuku) Translation: Kính chúc, chúc mừng (thường dùng trong các dịp lễ lớn).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ : ⚫︎ Phụng: Nghĩa là cung kính, dâng lên. ⚫︎ Phụng sự: Phục vụ, cống hiến. ⚫︎ Phụng hành: Thực hiện, thi hành.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ “手 (te)” (tay) ở phía trên thể hiện hành động. ⚫︎ Chữ “丰 (hou)” (phong) ở phía dưới biểu thị âm đọc và ý nghĩa "rậm rạp, phong phú". Việc kết hợp hai bộ này ban đầu có nghĩa là “dâng lễ vật một cách đầy đủ và trân trọng”. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng ra thành "cung kính, phụng sự".

Menu