Nihongo

Chi tiết Hán tự 字

Cấp độ:N4 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ là một trong những chữ Hán cơ bản và thường gặp, mang ý nghĩa chính là "chữ", "ký tự", "chữ viết". Nó đề cập đến các đơn vị cơ bản cấu thành nên ngôn ngữ viết.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ji) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun'yomi chính thức.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 漢字(かんじ) Translation: Chữ Hán ⚫︎ 文字(もじ) Translation: Chữ viết, ký tự ⚫︎ 字引(じびき) Translation: Từ điển

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Trong trường hợp này, chữ tương ứng với các từ Hán Việt như: ⚫︎ Chữ (chữ viết) ⚫︎ Tự (trong từ như tựa đề, tựa game...)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声). Phần trên của chữ là bộ "宀" (miên), tượng trưng cho mái nhà, nơi trú ngụ. Phần dưới là chữ "子" (tử), có nghĩa là "con cái". Ban đầu, chữ này có nghĩa là "người con trai trong nhà". Sau đó, nó mở rộng nghĩa ra để chỉ các chữ cái được sinh ra (từ các nét vẽ) trong một khuôn khổ nhất định (như mái nhà).

Menu