Nihongo

Chi tiết Hán tự 奎

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngôi sao. Nó thường được sử dụng để chỉ một trong các chòm sao, hoặc ánh sáng từ các ngôi sao.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): けい (kei) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 奎宿 (Keishuku) Translation: Chòm sao Khuê (một trong 28 chòm sao trong thiên văn học cổ đại Trung Quốc và Nhật Bản) ⚫︎ 奎木狼 (Keimokurou) Translation: Tên của một trong 28 chòm sao (Khuê Mộc Lang) ⚫︎ 奎星 (Keisei) Translation: Ngôi sao Khuê

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, do ảnh hưởng của Hán Việt, chữ có sự tương ứng với khoảng 70% các từ có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ có gốc từ trong tiếng Việt bao gồm: Khuê.

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ hình thanh. Phần trên của chữ tượng hình chỉ các ngôi sao, phần dưới là chữ "大" (đại) biểu thị "lớn" hoặc "sáng chói". Nó biểu thị một ngôi sao sáng hoặc một chòm sao nổi bật trên bầu trời.

Menu