Chi tiết Hán tự 奏
奏
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 奏 mang ý nghĩa chính là "tấu", "trình bày" hoặc "diễn tấu". Nó thường liên quan đến việc trình bày âm nhạc, dâng lên (ví dụ như một lời thỉnh cầu) hoặc báo cáo lên cấp trên. Nó thể hiện hành động thể hiện, truyền đạt thông tin hoặc ý tưởng một cách trang trọng, thường thông qua âm nhạc hoặc lời nói.
・On-yomi (音読み): ・ソウ (Sō) ・Kun-yomi (訓読み): ・かなでる (kanaderu) - diễn tấu; trình bày nhạc
⚫︎ 演奏 (えんそう) Translation: Diễn tấu, trình diễn âm nhạc. ⚫︎ 奏者 (そうしゃ) Translation: Người biểu diễn, nhạc công. ⚫︎ 奏上 (そうじょう) Translation: Tâu lên, trình báo (thường là lên cấp trên).
Chữ kanji 奏 có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này vẫn còn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Một số ví dụ về từ Hán Việt có liên quan đến chữ 奏 bao gồm: ⚫︎ Tấu: Tấu trình, tấu chương. ⚫︎ Tấu nhạc: Chơi nhạc, trình diễn âm nhạc.
Chữ 奏 là một chữ hình thanh. Phần trên của chữ, được xem là bộ "夫" (phu, chồng) , biểu thị âm thanh phát ra hoặc hành động nâng lên. Phần dưới là bộ "ㇳ" (chủy, tay) hoặc "聿" (luật, bút), chỉ việc viết, trình bày. Khi kết hợp, 奏 diễn tả ý nghĩa của việc trình bày, biểu diễn (ví dụ: âm nhạc) hoặc dâng lên (ví dụ: một bản tấu).