Chi tiết Hán tự 契
契
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 契 mang ý nghĩa cốt lõi là "hợp đồng", "thỏa thuận", "giao ước" hoặc "kết ước". Nó thể hiện sự ràng buộc, cam kết giữa hai hoặc nhiều bên, thường liên quan đến các vấn đề như quan hệ, hôn nhân, hay các cam kết trong kinh doanh. Ý nghĩa này nhấn mạnh vào sự đồng ý và thống nhất về một vấn đề cụ thể.
・On-yomi (音読み): ・ケイ (kei) ・Kun-yomi (訓読み): ・ちぎ(る) (chigiru): kết ước, thề nguyền.
⚫︎ 契約 (keiyaku) Dịch: Hợp đồng. ⚫︎ 婚約 (kon’yaku) Dịch: Đính hôn, hứa hôn. ⚫︎ 契機 (keiki) Dịch: Cơ hội, thời cơ (thường là để thay đổi, cải thiện).
Kanji 契 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán và đã du nhập vào tiếng Việt, tạo ra các từ tương đồng về mặt ngữ nghĩa và hình thức. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến 契, như: ⚫︎ Khế (契): Hợp đồng, khế ước.
Kanji 契 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "夫" (phu), ban đầu có nghĩa là "người đàn ông". Phần bên phải là bộ "刀" (đao), có nghĩa là "dao". Sự kết hợp này ban đầu ám chỉ việc dùng dao để cắt, khắc lên gỗ hoặc đá để tạo ra các dấu hiệu, biểu tượng cho việc cam kết, thỏa thuận. Theo thời gian, chữ này phát triển và mang ý nghĩa trừu tượng hơn, liên quan đến các cam kết và thỏa thuận giữa người với người.