Nihongo

Chi tiết Hán tự 奔

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Ký tự biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "chạy nhanh", "vội vã", hoặc "tự do di chuyển". Nó diễn tả hành động di chuyển nhanh chóng, không bị cản trở, thường liên quan đến sự di chuyển với tốc độ cao hoặc trong một thời gian ngắn.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ ホン (hon) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ はし(る) (hashi(ru)) - "chạy"

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 奔走 (honsou) Dịch: Chạy đôn chạy đáo, tất bật. ⚫︎ 奔流 (honryuu) Dịch: Dòng chảy xiết, thác đổ. ⚫︎ 奔放 (honpou) Dịch: Tự do phóng khoáng, tự do.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Ký tự có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ ký tự này. ⚫︎ 奔: ⚫︎ Ví dụ: "bôn" trong "bôn ba", "bôn đào".

Nguồn gốc và cấu tạo

Ký tự là một hình ảnh hội ý. Nó kết hợp hai bộ thủ: ⚫︎ Bộ "大" (đại) ở trên, có nghĩa là "lớn" hoặc "người". ⚫︎ Bộ "水" (thủy) hoặc "止" (chỉ) (tùy theo cách giải thích) ở dưới, tượng trưng cho "nước" hoặc "dừng lại/chân". Ý tưởng chính là một người hoặc một thứ gì đó lớn (đại) đang di chuyển nhanh chóng hoặc vượt qua một chướng ngại vật, hoặc di chuyển nhanh như dòng nước chảy xiết. Qua thời gian, nó đã trở thành biểu tượng của hành động "chạy nhanh".

Menu