Chi tiết Hán tự 奨
奨
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 奨 奨 có nghĩa là "khuyến khích", "tán thưởng", hoặc "đề xuất". Nó thể hiện hành động thúc đẩy, ủng hộ, hoặc trao thưởng cho một người hoặc một việc gì đó. Nó liên quan đến việc khuyến khích người khác cố gắng, phát triển, và đạt được thành công.
・On-yomi (音読み): ・ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎奨学金 Translation: Học bổng ⚫︎奨励賞 Translation: Giải khuyến khích ⚫︎推奨 Translation: Đề xuất
Kanji 奨 奨 có sự tương đồng nhất định với tiếng Việt, do cả hai đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến nghĩa của 奨 奨: ⚫︎ "Tưởng": (thưởng) ⚫︎ "Khuyến": (khuyến khích) Lưu ý rằng sự tương đồng này nằm ở nguồn gốc ngôn ngữ, không phải lúc nào cũng thể hiện sự tương đồng hoàn toàn về nghĩa trong mọi ngữ cảnh sử dụng.
Kanji 奨 奨 là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意). ⚫︎ Phần "将" (しょう - shou) là âm của chữ, có nghĩa gốc là "tướng", "chỉ huy". ⚫︎ Phần "木" (mộc) nằm dưới thể hiện hình ảnh tay đang nâng đỡ, khuyến khích. Do đó, tổng thể chữ này hàm ý khuyến khích, khen thưởng, đề xuất dựa trên khả năng của một người.