Chi tiết Hán tự 奪
奪
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 奪 có nghĩa là "cướp", "chiếm đoạt", "giành lấy" hoặc "tước đoạt". Nó thể hiện hành động lấy đi một thứ gì đó từ người khác, thường là bằng vũ lực hoặc sự ép buộc. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc chiếm hữu và thường liên quan đến sự mất mát hoặc thiệt hại cho người bị tước đoạt.
・On-yomi (音読み): ダツ (Datsu) ・Kun-yomi (訓読み): うば(う) (uba(u)) - cướp, đoạt
⚫︎ 強奪(きょうだつ) Translation: Cưỡng đoạt, cướp bóc. ⚫︎ 奪回(だっかい) Translation: Giành lại, đoạt lại. ⚫︎ 命を奪う(いのちをうばう) Translation: Cướp đi mạng sống.
Kanji 奪 và tiếng Việt có sự tương ứng khoảng 70% do cùng bắt nguồn từ Hán Việt. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 奪 bao gồm: ⚫︎ Đoạt ⚫︎ Cướp ⚫︎ Tước
Kanji 奪 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Phần "大" (đại) ở trên ban đầu là hình người. Phần "タ" (tha) ở dưới, tượng trưng cho một vật dụng, như một cây gậy. Ban đầu, chữ này mô tả cảnh một người (大) đang dùng gậy (タ) để cướp đoạt một vật gì đó. Qua thời gian, chữ này được giản lược và phát triển thành hình dạng hiện tại.