Nihongo

Chi tiết Hán tự 奮

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:16
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "phấn khích", "hăng hái", "cố gắng hết mình", hoặc "nỗ lực". Nó diễn tả hành động thể hiện sự quyết tâm cao độ, sự nhiệt tình, và sự cố gắng không ngừng nghỉ để đạt được một mục tiêu nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): フン (fun) ・Kun-yomi (訓読み): ふる(う) (furu(u))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 奮闘 (funtou) Dịch nghĩa: Đấu tranh; cố gắng hết sức; nỗ lực hết mình. ⚫︎ 奮起 (funki) Dịch nghĩa: Đứng lên; vùng lên; hăng hái; phấn chấn. ⚫︎ 興奮 (koufun) Dịch nghĩa: Hưng phấn; kích động; phấn khích.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương đồng nhất định với tiếng Việt, đặc biệt là thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của bao gồm: ⚫︎ Phấn: (Phấn khởi, phấn chấn) ⚫︎ Phấn đấu: ⚫︎ Hưng phấn:

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ “大”(đại) phía trên và bộ “田” (điền) phía dưới, và âm thanh (声符 - seifu) là "甶" (phất). “大” biểu thị người, “田” (điền) ở đây có thể ám chỉ đến sức mạnh thể chất, "甶" (phất) mang âm, và "奮" biểu thị sự vận động, nỗ lực của con người.

Menu