Chi tiết Hán tự 奴
奴
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 奴 có nghĩa gốc là "nô lệ" hoặc "người hầu". Nó thường dùng để chỉ một người ở vị thế thấp hơn, hoặc một đối tượng nào đó. Tuy nhiên, nghĩa này đã phát triển và mở rộng ra nhiều sắc thái khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
・On-yomi (音読み): ど (do) ・Kun-yomi (訓読み): やつ (yatsu), やっこ (yakko)
⚫︎ あの奴 Translation: Kẻ đó, thằng đó, con đó (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc thân mật). ⚫︎ 奴隷 (dorei) Translation: Nô lệ. ⚫︎ 奴さん (yassan) Translation: Cách gọi thân mật, đôi khi có phần trêu chọc đối với một người.
Kanji 奴 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng trong tiếng Nhật có nguồn gốc Hán Việt. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến gốc của 奴: ⚫︎ "Nô": Có nghĩa là người hầu, nô lệ.
Kanji 奴 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Phần "女" (nữ - woman) biểu thị ý nghĩa gốc, và phần "又" (hựu - again/also) đóng vai trò chỉ âm. Ban đầu, chữ này chỉ đến người phụ nữ, nhưng sau đó, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ chung những người ở địa vị thấp, bị lệ thuộc.