Chi tiết Hán tự 如
如
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 如 có nghĩa cơ bản là "giống như", "tương tự", "bằng". Nó thể hiện sự so sánh, sự bắt chước, hoặc trạng thái giống với một cái gì đó khác. Nó thường được dùng để chỉ ra sự tương đồng hoặc sự liên quan giữa hai thứ.
・On-yomi (音読み): ジョ (jo) ・Kun-yomi (訓読み): ごと(し) (goto(shi)) - nghĩa là "giống như", thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ.
⚫︎ 例えば、彼は英雄如く勇敢だ。 Translation: Ví dụ, anh ấy dũng cảm như một anh hùng. ⚫︎ 彼女の笑顔は太陽如く輝いている。 Translation: Nụ cười của cô ấy rực rỡ như ánh mặt trời. ⚫︎ もし、雨如く、降る。 Translation: Nếu, như mưa, rơi.
Chữ Hán 如 trong tiếng Nhật có mối liên hệ mật thiết với tiếng Việt do cả hai đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Tỉ lệ tương đồng khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 如: ⚫︎ Như (như là, tương tự) ⚫︎ Như vậy (tương tự như vậy) ⚫︎ Như thường (như bình thường) ⚫︎ Tựa như (tựa như, giống như)
Chữ 如 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "nữ" (女 - onna - người phụ nữ) và chữ "khẩu" (口 - kuchi - miệng). Cấu trúc ban đầu của chữ này có liên quan đến việc bắt chước. Nó hàm ý về việc một người phụ nữ có thể "nói như" (口) một người khác hoặc một sự vật khác, thể hiện sự tương đồng. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm khái niệm "giống như" nói chung.