Chi tiết Hán tự 安
安
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 安安 mang ý nghĩa trung tâm là "bình yên," "an toàn," "yên ổn," hoặc "thoải mái." Nó thể hiện trạng thái không có lo lắng, không có nguy hiểm, và sự yên bình trong tâm trí hoặc hoàn cảnh.
・On-yomi (音読み): ・アン (an) ・Kun-yomi (訓読み): ・やす(い) (yasui) - rẻ, dễ dàng (dùng trong nhiều cụm từ) ・やす(らか) (yasuraka) - yên bình, yên ổn (thường dùng trong văn viết)
⚫︎安全 (あんぜん) Translation: An toàn. ⚫︎安心 (あんしん) Translation: Yên tâm, an tâm. ⚫︎安い (やすい) Translation: Rẻ, không đắt.
Kanji 安安 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán-Việt phổ biến trong tiếng Việt hiện đại có cùng nguồn gốc với 安安 bao gồm: ⚫︎ An: an toàn, bình an, an lành. ⚫︎ An ninh: sự yên bình, không có lo ngại. ⚫︎ An toàn: không có rủi ro, nguy hiểm. ⚫︎ An tâm: yên lòng.
安安 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "mái nhà" (宀 - ukanmuri) ở trên và chữ "nữ" (女 - onna) ở dưới. - Bộ "mái nhà" (宀) tượng trưng cho nơi trú ẩn, ngôi nhà, nơi con người có thể cảm thấy an toàn. - Chữ "nữ" (女) biểu thị người phụ nữ, hoặc có thể hiểu rộng hơn là chỉ người. Sự kết hợp này hàm ý một người phụ nữ trong ngôi nhà, nơi có sự yên ổn, bình yên. Về sau, ý nghĩa của chữ được mở rộng để chỉ sự bình yên, an toàn nói chung.