Chi tiết Hán tự 父
父
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 父 có nghĩa là "cha" hoặc "bố". Nó biểu thị người đàn ông trong gia đình, người có vai trò là người sinh thành, nuôi dưỡng và bảo vệ con cái. Kanji này thể hiện sự tôn kính và tình cảm đối với người cha.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ フ (fu) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ ちち (chichi)
⚫︎ 父親 (chichioya) Translation: Cha ⚫︎ 父母 (fubo) Translation: Cha mẹ ⚫︎ 父の日 (chichi no hi) Translation: Ngày của Cha
Kanji 父 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Các từ Hán Việt sau đây có cùng nguồn gốc với kanji 父: ⚫︎ Phụ (父) - cha, bố
Kanji 父 là một chữ tượng hình. ⚫︎ Ban đầu, chữ này là hình ảnh một bàn tay cầm một cây gậy. ⚫︎ Ý nghĩa ban đầu liên quan đến vai trò của người cha trong việc bảo vệ và chỉ dạy con cái. ⚫︎ Qua thời gian, hình dạng của chữ đã thay đổi nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn giữ nguyên.