Nihongo

Chi tiết Hán tự 食

Cấp độ:N5 Cao
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (shoku) có nghĩa là "ăn", "thức ăn", hoặc "cơm". Nó thể hiện hành động đưa thức ăn vào cơ thể để duy trì sự sống. Đây là một trong những kanji cơ bản và rất quan trọng trong tiếng Nhật.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショク (shoku) ・Kun-yomi (訓読み): た(べる) (tabe(ru)) - ăn

Ví dụ sử dụng

⚫︎食事(しょくじ) Translation: Bữa ăn, việc ăn uống. ⚫︎食べる(たべる) Translation: Ăn. ⚫︎食料(しょくりょう) Translation: Lương thực, thực phẩm.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với từ gốc Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Nhật và tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc Hán Việt liên quan đến chữ bao gồm: ⚫︎ Thực: Ý chỉ về đồ ăn, thức ăn. ⚫︎ Thực phẩm: Những thứ để ăn, cung cấp dinh dưỡng. ⚫︎ Ăn: Hành động đưa thức ăn vào miệng.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình tượng (象形文字), bắt nguồn từ hình ảnh một chiếc bình đựng thức ăn. Phần trên của chữ tượng trưng cho miệng, và phần dưới biểu thị thức ăn ở bên trong. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua nhiều thay đổi, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn là "ăn" và "thức ăn".

Menu