Chi tiết Hán tự 妄
妄
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 妄 (mou) mang ý nghĩa chính là "bậy bạ", "vớ vẩn", "hoang đường", hoặc "không có căn cứ". Nó thường chỉ về những suy nghĩ, hành động, hoặc lời nói không thực tế, sai lệch, hoặc thiếu logic. Nó thể hiện sự sai lầm trong tư duy hoặc hành động, thường liên quan đến sự chủ quan hoặc thiếu hiểu biết.
・On-yomi (音読み): 妄 (mou) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 妄想 (mousou) Dịch: Ảo tưởng, hoang tưởng ⚫︎ 妄言 (mougen) Dịch: Lời nói xằng bậy, lời nói vô căn cứ ⚫︎ 妄信 (moushin) Dịch: Tin một cách mù quáng, tin một cách bậy bạ
Chữ 妄 trong tiếng Nhật có sự tương đồng nhất định với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 妄: ⚫︎ "Vọng" (trong "vọng tưởng", "khát vọng") tuy không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng có liên quan đến việc hướng đến những điều không thực tế, đôi khi có phần "bậy bạ" (tuy nhiên ý nghĩa của vọng trong tiếng việt còn nhiều ý nghĩa khác)
Chữ 妄 là một chữ hình thanh hội ý, được tạo thành bởi hai bộ phận: ⚫︎ Bộ "女" (nữ) ở bên trái, biểu thị "người phụ nữ". ⚫︎ Bộ "亡" (vong) ở bên phải, có nghĩa là "mất", "bỏ đi". Sự kết hợp này có thể ngụ ý rằng những gì liên quan đến người phụ nữ (hoặc những gì thuộc về phụ nữ) mà "mất" đi, hoặc "bỏ" đi, thì thường là những điều không thực tế, không có căn cứ, hoặc không đáng tin cậy. Cách giải thích này là một trong những cách để hiểu về sự hình thành của chữ.