Chi tiết Hán tự 妊
妊
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 妊 có nghĩa là "mang thai", "thụ thai" hoặc liên quan đến giai đoạn đầu của thai kỳ. Nó tập trung vào trạng thái có thai của phụ nữ.
・On-yomi (音読み): ニン (nin) ・Kun-yomi (訓読み): はら(む) (hara(mu)) - mang thai; みごも(る) (migomo(ru)) - có thai
⚫︎ 妊娠 (ninshin) Dịch: Mang thai ⚫︎ 妊婦 (ninpu) Dịch: Phụ nữ mang thai ⚫︎ 妊娠初期 (ninshin shoki) Dịch: Giai đoạn đầu của thai kỳ
Kanji 妊 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Trong tiếng Việt, từ "nhậm" (任) có thể liên quan đến khái niệm mang thai (nhưng thường theo nghĩa gánh vác, đảm nhận). Nó có thể xem là một sự tương đồng về nguồn gốc Hán Việt.
Kanji 妊 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "女" (nữ) ở bên trái biểu thị "người phụ nữ". ⚫︎ Bộ "壬" (nhâm) ở bên phải là một hình vị biểu âm, có liên quan đến sự phát triển, sinh trưởng. ⚫︎ Cùng nhau, chúng tạo thành chữ chỉ tình trạng mang thai của phụ nữ.