Chi tiết Hán tự 妙
妙
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 妙 có nghĩa trung tâm là "kỳ diệu", "tuyệt vời", "kỳ lạ", hoặc "tinh tế". Nó thường diễn tả sự đặc biệt, độc đáo, hoặc vượt trội về chất lượng hoặc bản chất.
・On-yomi (音読み): ミョウ (Myō) ・Kun-yomi (訓読み): không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 微妙 (びみょう) Dịch nghĩa: Tế nhị, tinh tế, mơ hồ. ⚫︎ 奇妙 (きみょう) Dịch nghĩa: Kỳ lạ, kỳ quặc. ⚫︎ 妙案 (みょうあん) Dịch nghĩa: Ý kiến hay, sáng kiến tuyệt vời.
Kanji 妙 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ 妙 (diệu): Trong từ "kỳ diệu", "diệu kỳ", "tuyệt diệu".
Chữ 妙 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ 女 (nữ - người phụ nữ) và âm 付 (phó, phu), mà âm của nó gần giống với cách đọc ミョウ (myō). Ban đầu, chữ này có liên quan đến vẻ đẹp của người phụ nữ, sau đó phát triển để chỉ sự tinh tế, tuyệt vời. Bộ 女 (nữ) chỉ ra yếu tố "nữ" (đặc biệt là người phụ nữ) có vai trò tạo nên sự đặc biệt, kỳ diệu, hoặc tinh tế, và âm 付 (phó, phu) cung cấp gợi ý về âm đọc.