Chi tiết Hán tự 妥
妥
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 妥 thể hiện ý nghĩa chính về sự "hài hòa", "thỏa đáng", "ổn thỏa" hoặc "phù hợp". Nó bao hàm sự chấp nhận, sự thỏa hiệp và sự thích ứng một cách mềm dẻo. Nó còn mang nghĩa là sự cân bằng và không có xung đột.
・On-yomi (音読み): ダ (da) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 妥当(だとう) Dịch nghĩa: Thích đáng, thỏa đáng, hợp lý. ⚫︎ 妥協(だきょう) Dịch nghĩa: Thỏa hiệp, nhượng bộ. ⚫︎ 不妥(ふとう) Dịch nghĩa: Không thích đáng, không phù hợp.
Kanji 妥 có sự tương ứng khá mạnh với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và nhiều từ trong số đó cũng sử dụng chữ 妥. Một số ví dụ về từ Việt gốc Hán có liên quan đến nghĩa của 妥: ⚫︎ "Thỏa" (thỏa mãn, thỏa thuận) ⚫︎ "Đương" (thích đáng, đương nhiên)
Chữ 妥 được tạo thành theo cấu trúc hình thanh (形声文字 – keisei moji), kết hợp giữa bộ "女" (nữ – người phụ nữ) ở phía trên và "安" (an – yên ổn) ở phía dưới, có thể coi là gợi ý về sự dịu dàng, mềm mỏng. Vì thế, chữ 妥 có thể hàm ý sự mềm dẻo, thích ứng và hòa hợp giống như đức tính của người phụ nữ.