Chi tiết Hán tự 妨
妨
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 妨 biểu thị ý nghĩa chính là "cản trở", "ngăn cản", "gây trở ngại" hoặc "quấy rối". Nó liên quan đến việc gây khó khăn, làm chậm trễ hoặc ngăn chặn một hành động, sự việc nào đó.
・On-yomi (音読み): ボウ (bō) ・Kun-yomi (訓読み): さまた-げる (samata-geru)
⚫︎ 妨害 (bōgai) Translation: Cản trở, gây trở ngại. ⚫︎ 妨げる (samatageru) Translation: Cản trở, gây trở ngại (động từ). ⚫︎ 学業の妨げ (gakugyō no samatage) Translation: Sự cản trở việc học hành.
Kanji 妨 và tiếng Việt có sự tương ứng khá lớn, khoảng 70% các từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ hiện đại trong tiếng Việt có liên quan: ⚫︎ **Phòng**: ví dụ như "phòng ngừa" (ngăn ngừa).
Kanji 妨 là một chữ hình thanh. Phần "女 (nữ)" ở bên trái là bộ "nữ" (女部 - 女部). Phần "方 (phương)" ở bên phải là thanh phù, chỉ âm của chữ. Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc ngăn cản phụ nữ hoặc những điều liên quan đến phụ nữ, sau đó mở rộng nghĩa thành cản trở nói chung.