Chi tiết Hán tự 姫
姫
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 姫 có nghĩa là "công chúa", "tiểu thư", hoặc "người phụ nữ quý phái". Nó thường dùng để chỉ người con gái thuộc dòng dõi quý tộc, hoặc người phụ nữ có địa vị cao trong xã hội. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh sự cao quý, thanh lịch và duyên dáng.
・On-yomi (音読み): ヒ (hi) ・Kun-yomi (訓読み): ひめ (hime)
⚫︎姫君(ひめぎみ) Translation: Công chúa; tiểu thư. ⚫︎姫路城(ひめじじょう) Translation: Lâu đài Himeji. ⚫︎白雪姫(しらゆきひめ) Translation: Nàng Bạch Tuyết.
Chữ Hán 姫 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Từ "姫" có nguồn gốc tương đồng với các từ Hán Việt chỉ phụ nữ quý tộc, như "công chúa", "nương nương".
Chữ 姫 là chữ hình thanh. Phần "女" (nữ) là bộ thủ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến phụ nữ. Phần "𢍤" (hi) là thanh phù, biểu thị âm đọc. Sự kết hợp của hai thành phần này tạo nên ý nghĩa "công chúa" hoặc "người phụ nữ quý phái", với âm đọc được vay mượn từ âm của phần thanh phù.