Chi tiết Hán tự 姻
姻
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 姻 có nghĩa là "hôn nhân" hoặc "kết hôn", thường liên quan đến các mối quan hệ gia đình và tình yêu. Nó thể hiện sự kết hợp giữa hai người trong hôn nhân.
・On-yomi (音読み): イン (in) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎婚姻 (こんいん) Translation: Hôn nhân ⚫︎姻族 (いんぞく) Translation: Họ hàng thông gia ⚫︎婚姻届 (こんいんとどけ) Translation: Giấy đăng ký kết hôn
Chữ Hán 姻 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Từ này liên quan mật thiết đến từ "nhân" trong tiếng Việt, có nghĩa là "hôn nhân".
Chữ 姻 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "女" (nữ), tượng trưng cho người phụ nữ, bên phải là âm "因" (nhân), biểu thị âm đọc và gợi ý về nguyên nhân hoặc sự khởi nguồn của mối quan hệ, hàm ý sự kết nối do hôn nhân. Chữ này phản ánh sự kết hợp của người phụ nữ và sự khởi nguồn của gia đình.