Nihongo

Chi tiết Hán tự 姿

姿

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji 姿 biểu thị hình dáng, vẻ ngoài, hoặc cách một người hoặc vật hiện diện. Nó tập trung vào hình thức bên ngoài, tư thế, và cách thức một thứ gì đó xuất hiện trước mắt người xem. Nó không chỉ đơn thuần là "hình dạng" mà còn bao hàm cả ấn tượng, cách thức thể hiện, và diện mạo tổng thể.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (shi) ・Kun-yomi (訓読み): 姿 (すがた) (sugata)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 美しい姿 Translation: Vẻ đẹp, hình dáng xinh đẹp. ⚫︎ 彼女の姿が見えた Translation: Tôi đã nhìn thấy hình bóng của cô ấy. ⚫︎ 姿を消す Translation: Biến mất, tàng hình.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji 姿 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến từ 姿. Ví dụ: ⚫︎ Tư: Hình dáng, tư thế. ⚫︎ Tư thái: Dáng vẻ, phong thái.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji 姿 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là chữ "女" (nữ), có nghĩa là "người phụ nữ". Phần bên phải là chữ "次" (thứ), có nghĩa là "thứ tự", "tiếp theo". Sự kết hợp này gợi ý đến việc "người phụ nữ" (đại diện cho con người) có "thứ tự" hay "cách thức" thể hiện, tức là "hình dáng" hay "tư thế".

Menu