Chi tiết Hán tự 威
威
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 威 biểu thị ý nghĩa về sự uy nghiêm, uy quyền, sức mạnh khiến người khác phải kính nể và sợ hãi. Nó thường liên quan đến vị thế cao, quyền lực, và sự oai phong. Nó thể hiện khả năng gây ảnh hưởng và kiểm soát.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ イ (i) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ おど.す (odosu) - hăm dọa, đe dọa. ⚫︎ おど.し (odoshi) - sự hăm dọa, uy hiếp.
⚫︎ 威厳 (ig en) Translation: Sự uy nghiêm, vẻ trang nghiêm. ⚫︎ 威力 (iryoku) Translation: Uy lực, sức mạnh, quyền lực. ⚫︎ 威嚇 (ikaku) Translation: Sự đe dọa, hăm dọa.
Chữ Hán 威 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 威. Ví dụ: ⚫︎ Uy (uy nghiêm, uy tín, uy quyền). ⚫︎ Uy hiếp. ⚫︎ Oai (oai phong).
Chữ 威 là chữ hội ý. Chữ này kết hợp bộ 女 (nữ) - tượng trưng cho người phụ nữ, và bộ 戌 (tuất) - chỉ con chó, ý chỉ sức mạnh và sự phòng vệ. Tên của 戌 cũng biểu thị sự dũng mãnh, oai hùng. Sự kết hợp này ban đầu có nghĩa là "sức mạnh của người phụ nữ". Theo thời gian, chữ này phát triển thành biểu thị quyền uy, uy nghiêm và sự đáng sợ nói chung.