Chi tiết Hán tự 娠
娠
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 娠 (しん) có nghĩa là mang thai hoặc có thai, liên quan đến trạng thái của phụ nữ khi đang mang trong mình bào thai. Nó tập trung vào giai đoạn đầu của thai kỳ và sự phát triển bên trong cơ thể.
・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức được sử dụng phổ biến.
⚫︎ 妊娠 (ninshin) Translation: Sự mang thai; việc có thai. ⚫︎ 妊娠初期 (ninshin shoki) Translation: Giai đoạn đầu thai kỳ. ⚫︎ 妊娠検査薬 (ninshin kensayaku) Translation: Que thử thai.
Chữ Hán 娠 trong tiếng Nhật có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "thân" (身) thường được sử dụng trong một số từ liên quan đến mang thai hoặc liên quan đến cơ thể. Sự tương ứng này nằm ở nguồn gốc Hán Việt của cả hai ngôn ngữ.
Chữ 娠 là một chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji), kết hợp giữa bộ "nữ" (女 - onna - phụ nữ) chỉ ý nghĩa, và âm "thân" (辰 – shin) chỉ âm đọc. Bộ "nữ" cho biết chữ này liên quan đến phụ nữ, còn âm "thân" gợi ý cách phát âm. Chữ này được tạo ra để chỉ trạng thái mang thai của phụ nữ.