Nihongo

Chi tiết Hán tự 娯

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ Hán (ngữ) mang ý nghĩa chính là "vui chơi", "giải trí", "tiêu khiển". Nó liên quan đến các hoạt động mang lại niềm vui, sự thư giãn, và thoát khỏi sự buồn chán hoặc căng thẳng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (go) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến

Ví dụ sử dụng

⚫︎娯楽 (goraku) Translation: Giải trí ⚫︎ (yujou) Translation: Khu vui chơi ⚫︎ (gomi) Translation: Sự thích thú; niềm vui

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ nhất định, thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán có thể được tìm thấy trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ, từ "ngữ" trong "giải trí" và "tiêu khiển" có liên quan đến .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ 呉 (ngô), chỉ về một loại nhạc cụ hoặc một vùng đất, và chữ 吾 (ngô), mang nghĩa "tôi" hoặc "bản thân". Việc kết hợp hai thành phần này gợi ý đến hoạt động vui chơi, giải trí, thư giãn mà con người (吾) thực hiện. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến các hoạt động âm nhạc hoặc biểu diễn.

Menu