Chi tiết Hán tự 婆
婆
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 婆婆 chủ yếu mang nghĩa chỉ "bà" hoặc "phụ nữ lớn tuổi". Nó thường được sử dụng để chỉ một người phụ nữ đã có tuổi, đặc biệt là người bà hoặc người phụ nữ có địa vị trong gia đình hoặc cộng đồng.
・On-yomi (音読み): バ (ba) ・Kun-yomi (訓読み): ばあ (baa - bà)
⚫︎ お婆さん Translation: Bà (người bà) ⚫︎ 婆さん Translation: Bà (cách gọi thân mật hơn) ⚫︎ 乳母婆 Translation: Nhũ mẫu (bà vú, người chăm sóc trẻ nhỏ)
Chữ 婆婆 trong tiếng Nhật có sự tương ứng khá rõ rệt với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. ⚫︎ Trong tiếng Việt, từ "bà" cũng có nguồn gốc từ Hán Việt và có cùng nguồn gốc với chữ 婆婆. ⚫︎ Các từ Hán Việt khác có liên quan: "bà mụ" (người đỡ đẻ), "bà vãi" (chỉ những người phụ nữ theo đạo Phật).
Chữ 婆婆 là một chữ hình thanh (形声文字 - kei seimoji), được tạo thành từ bộ "女" (ngữ) ở bên trái, biểu thị "phụ nữ", và bộ "波" (ba) ở bên phải, biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này gợi ý đến hình ảnh của một người phụ nữ lớn tuổi, thường liên quan đến những người có kinh nghiệm, hiểu biết.